Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

경기부양

gyeonggibuyang

경기부양이 · 경기부양을

kích thích kinh tế, kích cầu

Ví dụ

정부는 경기부양을 위해 대규모 예산을 투입했습니다.

Chính phủ đã rót ngân sách lớn để kích thích nền kinh tế.

Thành phần từ

경 cảnh기 khí부 nổi양 nâng

Nghĩa đen là "nâng bầu không khí kinh tế nổi lên"; 경기 là tình hình kinh tế. Hán Việt: cảnh khí phù dương.

Bạn nên biết

경기 "kinh tế" và 경기 "trận đấu" là hai từ đồng âm viết bằng chữ Hán khác nhau; dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.