Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

초상권

chosanggwon [초상꿘]

초상권이 · 초상권을

quyền hình ảnh cá nhân, quyền chân dung

Ví dụ

허락 없이 사진을 올리면 초상권 침해가 될 수 있어요.

Đăng ảnh người khác khi chưa được phép có thể xâm phạm quyền hình ảnh của họ.

Thành phần từ

초 giống상 hình권 quyền

Nghĩa đen là "quyền chân dung". Hán Việt: tiếu tượng quyền.

Bạn nên biết

Phát âm là [초상꿘]; cụm từ: 초상권을 침해하다 "xâm phạm quyền hình ảnh".