집단소송이 · 집단소송을
kiện tập thể
Ví dụ
피해자 수천 명이 회사를 상대로 집단소송을 준비하고 있어요.
Hàng nghìn nạn nhân đang chuẩn bị kiện tập thể công ty.
Thành phần từ
집 tụ họp+단 nhóm+소 kiện+송 tranh tụng
Nghĩa đen là "vụ kiện của tập thể". Hán Việt: tập đoàn tố tụng (집단 là "tập thể, nhóm", không phải "tập đoàn" công ty).
Từ liên quan