Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

집단소송

jipdansosong [집딴소송]

집단소송이 · 집단소송을

kiện tập thể

Ví dụ

피해자 수천 명이 회사를 상대로 집단소송을 준비하고 있어요.

Hàng nghìn nạn nhân đang chuẩn bị kiện tập thể công ty.

Thành phần từ

집 tụ họp단 nhóm소 kiện송 tranh tụng

Nghĩa đen là "vụ kiện của tập thể". Hán Việt: tập đoàn tố tụng (집단 là "tập thể, nhóm", không phải "tập đoàn" công ty).