Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

혼례

hollye [홀례]

혼례가 · 혼례를

hôn lễ (trang trọng, truyền thống)

Ví dụ

한옥 마을에서 전통 혼례를 올리는 부부를 봤어요.

Ở làng hanok, tôi đã thấy một cặp đôi làm lễ cưới truyền thống.

Thành phần từ

혼 hôn nhân례 lễ

Nghĩa đen là "lễ kết hôn". Hán Việt: hôn lễ — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [홀례] — ㄴ trước ㄹ biến thành ㄹ. Dùng với 올리다: 혼례를 올리다 (cử hành hôn lễ).