혼례가 · 혼례를
hôn lễ (trang trọng, truyền thống)
Ví dụ
한옥 마을에서 전통 혼례를 올리는 부부를 봤어요.
Ở làng hanok, tôi đã thấy một cặp đôi làm lễ cưới truyền thống.
Thành phần từ
혼 hôn nhân+례 lễ
Nghĩa đen là "lễ kết hôn". Hán Việt: hôn lễ — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [홀례] — ㄴ trước ㄹ biến thành ㄹ. Dùng với 올리다: 혼례를 올리다 (cử hành hôn lễ).
Từ liên quan