Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

철두철미

cheolducheolmi [철뚜철미]

철두철미가 · 철두철미를 (often 철두철미하다/하게)

triệt để, chu đáo từ đầu đến cuối

Ví dụ

그는 일을 할 때 항상 철두철미하게 준비합니다.

Khi làm việc, anh ấy luôn chuẩn bị hết sức chu đáo.

Thành phần từ

철 thấu suốt두 đầu철 thấu suốt미 đuôi

Nghĩa đen là "triệt để ở đầu, triệt để ở đuôi" — trọn vẹn từ đầu đến cuối. Hán Việt: triệt đầu triệt vĩ.

Bạn nên biết

Chủ yếu dùng 철두철미하다 hoặc 철두철미하게 để khen công việc cẩn thận, không sơ hở.