철두철미가 · 철두철미를 (often 철두철미하다/하게)
triệt để, chu đáo từ đầu đến cuối
Ví dụ
그는 일을 할 때 항상 철두철미하게 준비합니다.
Khi làm việc, anh ấy luôn chuẩn bị hết sức chu đáo.
Thành phần từ
철 thấu suốt+두 đầu+철 thấu suốt+미 đuôi
Nghĩa đen là "triệt để ở đầu, triệt để ở đuôi" — trọn vẹn từ đầu đến cuối. Hán Việt: triệt đầu triệt vĩ.
Bạn nên biết
Chủ yếu dùng 철두철미하다 hoặc 철두철미하게 để khen công việc cẩn thận, không sơ hở.
Từ liên quan