Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

전전반측

jeonjeonbancheuk

전전반측이 · 전전반측을

trằn trọc, thao thức không ngủ được

Ví dụ

내일 시험이 걱정돼서 밤새 전전반측했어요.

Lo lắng cho kỳ thi ngày mai, tôi trằn trọc suốt đêm.

Thành phần từ

전 lăn전 xoay반 lật lại측 bên cạnh

Từ một bài thơ cổ Trung Quốc (Kinh Thi): lăn qua lăn lại không ngủ được. Hán Việt: triển chuyển phản trắc.