파란만장이 · 파란만장을 (usually 파란만장한 + noun)
đầy sóng gió, nhiều thăng trầm (cuộc đời, lịch sử)
Ví dụ
할머니는 파란만장한 삶을 사셨어요.
Bà tôi đã sống một cuộc đời đầy sóng gió.
Thành phần từ
파 sóng+란 sóng lớn+만 vạn+장 trượng
Nghĩa đen là "sóng cao vạn trượng" (một trượng khoảng 3 mét) — cuộc đời bị sóng lớn vùi dập. Hán Việt: ba lan vạn trượng.
Bạn nên biết
Hầu như luôn xuất hiện dưới dạng 파란만장한 삶, 인생 hoặc 역사.