Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

파란만장

paranmanjang

파란만장이 · 파란만장을 (usually 파란만장한 + noun)

đầy sóng gió, nhiều thăng trầm (cuộc đời, lịch sử)

Ví dụ

할머니는 파란만장한 삶을 사셨어요.

Bà tôi đã sống một cuộc đời đầy sóng gió.

Thành phần từ

파 sóng란 sóng lớn만 vạn장 trượng

Nghĩa đen là "sóng cao vạn trượng" (một trượng khoảng 3 mét) — cuộc đời bị sóng lớn vùi dập. Hán Việt: ba lan vạn trượng.

Bạn nên biết

Hầu như luôn xuất hiện dưới dạng 파란만장한 삶, 인생 hoặc 역사.