견지해요 · 견지했어요 · 견지할 거예요 · 견지하세요
giữ vững, kiên định (lập trường, quan điểm)
Ví dụ
정부는 기존 입장을 견지하겠다고 밝혔습니다.
Chính phủ cho biết sẽ giữ vững lập trường hiện tại.
Thành phần từ
견 vững+지 giữ
Nghĩa đen là "nắm giữ vững chắc". Hán Việt: kiên trì — nhưng 견지하다 là "giữ vững lập trường", hẹp hơn "kiên trì" trong tiếng Việt.
Từ liên quan