Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

견지하다

gyeonjihada

견지해요 · 견지했어요 · 견지할 거예요 · 견지하세요

giữ vững, kiên định (lập trường, quan điểm)

Ví dụ

정부는 기존 입장을 견지하겠다고 밝혔습니다.

Chính phủ cho biết sẽ giữ vững lập trường hiện tại.

Thành phần từ

견 vững지 giữ

Nghĩa đen là "nắm giữ vững chắc". Hán Việt: kiên trì — nhưng 견지하다 là "giữ vững lập trường", hẹp hơn "kiên trì" trong tiếng Việt.