Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

허장성세

heojangseongse

허장성세가 · 허장성세를

hư trương thanh thế, phô trương rỗng tuếch

Ví dụ

그의 자신감은 허장성세에 불과했어요.

Sự tự tin của anh ta chẳng qua chỉ là phô trương rỗng tuếch.

Thành phần từ

허 rỗng장 giương성 tiếng세 thế

Nghĩa đen là "phô cái rỗng, thổi phồng tiếng tăm và thế lực". Hán Việt: hư trương thanh thế — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Thường đi với 부리다: 허장성세를 부리다 nghĩa là ra vẻ ta đây, làm bộ.