허장성세가 · 허장성세를
hư trương thanh thế, phô trương rỗng tuếch
Ví dụ
그의 자신감은 허장성세에 불과했어요.
Sự tự tin của anh ta chẳng qua chỉ là phô trương rỗng tuếch.
Thành phần từ
허 rỗng+장 giương+성 tiếng+세 thế
Nghĩa đen là "phô cái rỗng, thổi phồng tiếng tăm và thế lực". Hán Việt: hư trương thanh thế — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Thường đi với 부리다: 허장성세를 부리다 nghĩa là ra vẻ ta đây, làm bộ.
Từ liên quan