Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

천체물리학

cheonchemullihak

천체물리학이 · 천체물리학을

vật lý thiên văn

Ví dụ

그녀는 대학원에서 천체물리학을 전공하고 있어요.

Cô ấy đang học chuyên ngành vật lý thiên văn ở bậc cao học.

Thành phần từ

천 trời체 thể물 vật리 lý학 học

천체 (thiên thể) + 물리학 (vật lý học). Hán Việt: thiên thể vật lý học.