Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

고전역학

gojeonyeokhak [고전녀칵]

고전역학이 · 고전역학을

cơ học cổ điển

Ví dụ

뉴턴의 법칙은 고전역학의 기초가 됩니다.

Các định luật của Newton là nền tảng của cơ học cổ điển.

Thành phần từ

고 xưa전 kinh điển역 lực학 học

고전 (cổ điển) + 역학 (cơ học). Hán Việt: cổ điển lực học.

Bạn nên biết

Phát âm là [고전녀칵] — âm ㄴ được thêm vào trước 역.