Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

열역학

yeollyeokhak [열려칵]

열역학이 · 열역학을

nhiệt động lực học

Ví dụ

열역학 법칙에 따르면 에너지는 사라지지 않아요.

Theo các định luật nhiệt động lực học, năng lượng không mất đi.

Thành phần từ

열 nhiệt역 lực학 học

Nghĩa đen là "cơ học về nhiệt". Hán Việt: nhiệt lực học.

Bạn nên biết

Phát âm là [열려칵] — thêm âm ㄴ, rồi đồng hóa thành ㄹ.