Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

유체역학

yucheyeokhak [유체여칵]

유체역학이 · 유체역학을

cơ học chất lưu, động lực học chất lưu

Ví dụ

비행기 날개는 유체역학을 이용해 설계됩니다.

Cánh máy bay được thiết kế dựa trên cơ học chất lưu.

Thành phần từ

유 chảy체 thể역 lực학 học

Nghĩa đen là "cơ học của vật thể chảy". Hán Việt: lưu thể lực học.

Bạn nên biết

-체 = trạng thái vật chất (thể): 고체 (thể rắn), 액체 (thể lỏng), 기체 (thể khí), 유체 (chất lưu).