촘촘히 + 짜다 / 심다 / 박다
khít, dày, sít sao (khoảng cách)
Ví dụ
이 옷은 바느질이 촘촘히 되어 있어요.
Đường may của bộ quần áo này rất khít.
Thành phần từ
Trái nghĩa với 듬성듬성 "thưa thớt, có khoảng trống".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
촘촘히 + 짜다 / 심다 / 박다
khít, dày, sít sao (khoảng cách)
Ví dụ
이 옷은 바느질이 촘촘히 되어 있어요.
Đường may của bộ quần áo này rất khít.
Thành phần từ
Trái nghĩa với 듬성듬성 "thưa thớt, có khoảng trống".
Từ liên quan