Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

촘촘히

chomchomhi

촘촘히 + 짜다 / 심다 / 박다

khít, dày, sít sao (khoảng cách)

Ví dụ

이 옷은 바느질이 촘촘히 되어 있어요.

Đường may của bộ quần áo này rất khít.

Thành phần từ

Trái nghĩa với 듬성듬성 "thưa thớt, có khoảng trống".