Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

학습자

hakseupja [학씁짜]

학습자가 · 학습자를

người học

Ví dụ

이 앱은 초급 학습자에게 특히 도움이 돼요.

Ứng dụng này đặc biệt hữu ích cho người học trình độ sơ cấp.

Thành phần từ

학 học습 luyện tập자 người

-자 = người làm việc đó: 학습자, 연구자, 교육자. Hán Việt: học tập giả — "học tập" giống tiếng Việt.