학습자가 · 학습자를
người học
Ví dụ
이 앱은 초급 학습자에게 특히 도움이 돼요.
Ứng dụng này đặc biệt hữu ích cho người học trình độ sơ cấp.
Thành phần từ
학 học+습 luyện tập+자 người
-자 = người làm việc đó: 학습자, 연구자, 교육자. Hán Việt: học tập giả — "học tập" giống tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
학습자가 · 학습자를
người học
Ví dụ
이 앱은 초급 학습자에게 특히 도움이 돼요.
Ứng dụng này đặc biệt hữu ích cho người học trình độ sơ cấp.
Thành phần từ
-자 = người làm việc đó: 학습자, 연구자, 교육자. Hán Việt: học tập giả — "học tập" giống tiếng Việt.