Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

지독하다

jidokada [지도카다]

지독해요 · 지독했어요 · 지독한 (+noun)

khủng khiếp, kinh khủng, nặng; lì lợm, dai dẳng

Ví dụ

어제부터 지독한 감기에 걸려서 너무 힘들어요.

Từ hôm qua mình bị cảm nặng kinh khủng, mệt quá.

Thành phần từ

지 tột cùng독 độc

Nghĩa đen là "độc đến tột cùng".

Bạn nên biết

Cũng dùng để tả người chăm chỉ đến lì lợm hoặc keo kiệt: 지독하게 공부하다 (học như điên).