Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

착실하다

chaksilhada [착씰하다]

착실해요 · 착실했어요 · 착실한 (+noun)

chăm chỉ, chịu khó, đáng tin cậy

Ví dụ

그 학생은 착실해서 숙제를 한 번도 빠뜨리지 않아요.

Học sinh đó rất chăm chỉ nên chưa từng bỏ sót bài tập lần nào.

Thành phần từ

착 bám vào실 thực

Nghĩa đen là "bám chắc vào cái thực" — vững vàng, đáng tin.

Bạn nên biết

Không liên quan đến từ thuần Hàn 착하다 "hiền"; 착실하다 nghĩa là chăm chỉ, đáng tin cậy, chứ không phải tốt bụng.