착실해요 · 착실했어요 · 착실한 (+noun)
chăm chỉ, chịu khó, đáng tin cậy
Ví dụ
그 학생은 착실해서 숙제를 한 번도 빠뜨리지 않아요.
Học sinh đó rất chăm chỉ nên chưa từng bỏ sót bài tập lần nào.
Thành phần từ
착 bám vào+실 thực
Nghĩa đen là "bám chắc vào cái thực" — vững vàng, đáng tin.
Bạn nên biết
Không liên quan đến từ thuần Hàn 착하다 "hiền"; 착실하다 nghĩa là chăm chỉ, đáng tin cậy, chứ không phải tốt bụng.