Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6phó từ

천연스레

cheonyeonseure [처년스레]

천연스레 + 말하다 / 웃다 / 행동하다

thản nhiên, tỉnh bơ, tự nhiên như không

Ví dụ

그는 거짓말을 하고도 천연스레 웃었어요.

Nói dối xong anh ta vẫn cười tỉnh bơ.

Thành phần từ

천 trời연 vẻ, như thế

Phó từ của 천연스럽다 “tự nhiên, không giả tạo”. Hán Việt: thiên nhiên (khác nghĩa “thiên nhiên” của tiếng Việt).