켜켜이 + 쌓이다 / 쌓다
lớp lớp, từng lớp dày
Ví dụ
책상 위에 먼지가 켜켜이 쌓여 있어요.
Bụi bám thành từng lớp dày trên bàn.
Thành phần từ
켜 “lớp” lặp đôi + -이 tạo phó từ.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
켜켜이 + 쌓이다 / 쌓다
lớp lớp, từng lớp dày
Ví dụ
책상 위에 먼지가 켜켜이 쌓여 있어요.
Bụi bám thành từng lớp dày trên bàn.
Thành phần từ
켜 “lớp” lặp đôi + -이 tạo phó từ.