십분 + 이해하다 / 활용하다 / 발휘하다
hoàn toàn, đầy đủ, hết mức
Ví dụ
저는 그분의 입장을 십분 이해할 수 있습니다.
Tôi hoàn toàn có thể hiểu được lập trường của vị ấy.
Thành phần từ
십 mười+분 phần
Nghĩa đen là “mười phần trên mười” — trọn vẹn. Hán Việt: thập phần — giống tiếng Việt (“thập phần chắc chắn”).
Bạn nên biết
Phát âm là [십뿐]; đừng nhầm với 십 분 “mười phút”.
Từ liên quan