층층이 + 쌓이다 / 쌓다 / 있다
từng tầng, tầng tầng lớp lớp; ở mỗi tầng
Ví dụ
상자들이 창고에 층층이 쌓여 있어요.
Các thùng hàng được chất từng tầng trong kho.
Thành phần từ
층 tầng+층 tầng
“Tầng” lặp đôi + -이 tạo phó từ. Hán Việt: tầng tầng (như “tầng tầng lớp lớp”).
Từ liên quan