Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6phó từ

층층이

cheungcheungi

층층이 + 쌓이다 / 쌓다 / 있다

từng tầng, tầng tầng lớp lớp; ở mỗi tầng

Ví dụ

상자들이 창고에 층층이 쌓여 있어요.

Các thùng hàng được chất từng tầng trong kho.

Thành phần từ

층 tầng층 tầng

“Tầng” lặp đôi + -이 tạo phó từ. Hán Việt: tầng tầng (như “tầng tầng lớp lớp”).