Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

민사소송

minsasosong

민사소송이 · 민사소송을

tố tụng dân sự, vụ kiện dân sự

Ví dụ

그는 이웃을 상대로 민사소송을 제기했어요.

Anh ấy đã khởi kiện dân sự người hàng xóm.

Thành phần từ

민 dân사 việc소 kiện송 tranh tụng

Hán Việt: dân sự tố tụng — tiếng Việt nói "tố tụng dân sự".

Bạn nên biết

Cụm từ: 소송을 제기하다 / 걸다 "khởi kiện"; 소송에서 이기다 "thắng kiện".