민사소송이 · 민사소송을
tố tụng dân sự, vụ kiện dân sự
Ví dụ
그는 이웃을 상대로 민사소송을 제기했어요.
Anh ấy đã khởi kiện dân sự người hàng xóm.
Thành phần từ
민 dân+사 việc+소 kiện+송 tranh tụng
Hán Việt: dân sự tố tụng — tiếng Việt nói "tố tụng dân sự".
Bạn nên biết
Cụm từ: 소송을 제기하다 / 걸다 "khởi kiện"; 소송에서 이기다 "thắng kiện".