과열돼요 · 과열됐어요 · 과열될 거예요 · 과열된 (+noun)
quá nóng, quá nhiệt
Ví dụ
부동산 시장이 과열되자 정부가 대책을 내놓았습니다.
Khi thị trường bất động sản quá nóng, chính phủ đã đưa ra biện pháp.
Thành phần từ
과 quá+열 nhiệt
Nghĩa đen là "nóng quá mức". Hán Việt: quá nhiệt — giống tiếng Việt.
Từ liên quan