Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

과열되다

gwayeoldoeda

과열돼요 · 과열됐어요 · 과열될 거예요 · 과열된 (+noun)

quá nóng, quá nhiệt

Ví dụ

부동산 시장이 과열되자 정부가 대책을 내놓았습니다.

Khi thị trường bất động sản quá nóng, chính phủ đã đưa ra biện pháp.

Thành phần từ

과 quá열 nhiệt

Nghĩa đen là "nóng quá mức". Hán Việt: quá nhiệt — giống tiếng Việt.