직급이 · 직급을
cấp bậc (trong công việc)
Ví dụ
직급이 올라가면 월급도 올라요.
Lên cấp bậc thì lương cũng tăng.
Thành phần từ
직 chức, việc làm+급 cấp, bậc
Nghĩa đen là “bậc công việc”. Hán Việt: chức cấp.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
직급이 · 직급을
cấp bậc (trong công việc)
Ví dụ
직급이 올라가면 월급도 올라요.
Lên cấp bậc thì lương cũng tăng.
Thành phần từ
Nghĩa đen là “bậc công việc”. Hán Việt: chức cấp.
Từ liên quan