Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

직종

jikjong [직쫑]

직종이 · 직종을

loại công việc, nghề

Ví dụ

이 직종은 경력이 있는 사람을 원해요.

Nghề này cần người có kinh nghiệm.

Thành phần từ

직 chức, việc làm종 loại

Nghĩa đen là “loại chức nghiệp”. Hán Việt: chức chủng.