Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

지휘

jihwi

지휘가 · 지휘를

sự chỉ huy (dàn nhạc); chỉ huy, điều khiển

Ví dụ

오늘 공연은 유명한 지휘자가 지휘를 맡았어요.

Buổi biểu diễn hôm nay do một nhạc trưởng nổi tiếng chỉ huy.

Thành phần từ

지 chỉ휘 vung

Nghĩa đen là "chỉ và vung", như cây đũa chỉ huy. Hán Việt: chỉ huy — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Cũng dùng ngoài âm nhạc: 경찰의 지휘 아래 "dưới sự chỉ huy của cảnh sát".