지휘가 · 지휘를
sự chỉ huy (dàn nhạc); chỉ huy, điều khiển
Ví dụ
오늘 공연은 유명한 지휘자가 지휘를 맡았어요.
Buổi biểu diễn hôm nay do một nhạc trưởng nổi tiếng chỉ huy.
Thành phần từ
지 chỉ+휘 vung
Nghĩa đen là "chỉ và vung", như cây đũa chỉ huy. Hán Việt: chỉ huy — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Cũng dùng ngoài âm nhạc: 경찰의 지휘 아래 "dưới sự chỉ huy của cảnh sát".
Từ liên quan