오케스트라가 · 오케스트라를
dàn nhạc giao hưởng
Ví dụ
주말에 오케스트라 공연을 보러 갈 거예요.
Cuối tuần mình sẽ đi xem buổi biểu diễn của dàn nhạc giao hưởng.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "orchestra"; mỗi cụm phụ âm được thêm nguyên âm ㅡ riêng.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
오케스트라가 · 오케스트라를
dàn nhạc giao hưởng
Ví dụ
주말에 오케스트라 공연을 보러 갈 거예요.
Cuối tuần mình sẽ đi xem buổi biểu diễn của dàn nhạc giao hưởng.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "orchestra"; mỗi cụm phụ âm được thêm nguyên âm ㅡ riêng.