Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

교향곡

gyohyanggok

교향곡이 · 교향곡을

bản giao hưởng

Ví dụ

베토벤의 교향곡 9번은 세계적으로 유명해요.

Bản giao hưởng số 9 của Beethoven nổi tiếng khắp thế giới.

Thành phần từ

교 giao hòa향 vang곡 khúc nhạc

Nghĩa đen là "khúc nhạc mà âm thanh giao hòa, vang dội". Hán Việt: giao hưởng khúc — giống tiếng Việt "giao hưởng".