박자가 · 박자를
nhịp, phách (trong âm nhạc)
Ví dụ
노래할 때 박자를 잘 맞추는 것이 중요해요.
Khi hát, giữ đúng nhịp là điều quan trọng.
Thành phần từ
박 vỗ+자 (hậu tố)
Nghĩa đen là "vỗ tay"; 박수 "vỗ tay" cũng dùng chữ 박 này. Hán Việt: phách tử ("phách" như trong "nhịp phách").
Bạn nên biết
Phát âm là [박짜]; kết hợp: 박자를 맞추다 (giữ nhịp), 박자를 놓치다 (lỡ nhịp).
Từ liên quan