Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

지역구

jiyeokgu [지역꾸]

지역구가 · 지역구를

khu vực bầu cử, đơn vị bầu cử

Ví dụ

그 의원은 자기 지역구 주민들을 자주 만납니다.

Vị nghị sĩ đó thường xuyên gặp gỡ cử tri trong khu vực bầu cử của mình.

Thành phần từ

지 đất역 vùng구 khu

Nghĩa đen là "khu vực địa phương". Hán Việt: địa vực khu.