지역구가 · 지역구를
khu vực bầu cử, đơn vị bầu cử
Ví dụ
그 의원은 자기 지역구 주민들을 자주 만납니다.
Vị nghị sĩ đó thường xuyên gặp gỡ cử tri trong khu vực bầu cử của mình.
Thành phần từ
지 đất+역 vùng+구 khu
Nghĩa đen là "khu vực địa phương". Hán Việt: địa vực khu.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
지역구가 · 지역구를
khu vực bầu cử, đơn vị bầu cử
Ví dụ
그 의원은 자기 지역구 주민들을 자주 만납니다.
Vị nghị sĩ đó thường xuyên gặp gỡ cử tri trong khu vực bầu cử của mình.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "khu vực địa phương". Hán Việt: địa vực khu.