Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

결산

gyeolsan [결싼]

결산이 · 결산을

quyết toán, khóa sổ kế toán

Ví dụ

연말에는 한 해 동안의 예산을 결산해야 합니다.

Cuối năm chúng tôi phải quyết toán ngân sách của cả năm.

Thành phần từ

결 quyết định산 tính toán

Hán Việt: quyết toán — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

예산 là kế hoạch trước khi chi; 결산 là tổng kết cuối cùng sau đó.