Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

추가경정예산

chugagyeongjeongyesan

추가경정예산이 · 추가경정예산을

ngân sách bổ sung, dự toán điều chỉnh bổ sung

Ví dụ

국회는 재난 대응을 위한 추가경정예산을 통과시켰습니다.

Quốc hội đã thông qua ngân sách bổ sung để ứng phó với thiên tai.

Thành phần từ

추 thêm vào가 thêm경 sửa đổi정 chỉnh예 trước산 tính

Nghĩa đen là "dự toán sửa đổi bổ sung" — khoản chi thêm sau ngân sách chính. Hán Việt: truy gia canh chính dự toán ("dự toán" giống tiếng Việt).