추가경정예산이 · 추가경정예산을
ngân sách bổ sung, dự toán điều chỉnh bổ sung
Ví dụ
국회는 재난 대응을 위한 추가경정예산을 통과시켰습니다.
Quốc hội đã thông qua ngân sách bổ sung để ứng phó với thiên tai.
Thành phần từ
추 thêm vào+가 thêm+경 sửa đổi+정 chỉnh+예 trước+산 tính
Nghĩa đen là "dự toán sửa đổi bổ sung" — khoản chi thêm sau ngân sách chính. Hán Việt: truy gia canh chính dự toán ("dự toán" giống tiếng Việt).