디엔에이가 · 디엔에이를
DNA, ADN
Ví dụ
범인의 디엔에이가 사건 현장에서 발견되었습니다.
DNA của thủ phạm đã được tìm thấy tại hiện trường vụ án.
Thành phần từ
Các chữ cái tiếng Anh "DNA" viết bằng Hangul; thường cũng viết luôn là DNA.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn