Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

디엔에이

dieneei [디에네이]

디엔에이가 · 디엔에이를

DNA, ADN

Ví dụ

범인의 디엔에이가 사건 현장에서 발견되었습니다.

DNA của thủ phạm đã được tìm thấy tại hiện trường vụ án.

Thành phần từ

Các chữ cái tiếng Anh "DNA" viết bằng Hangul; thường cũng viết luôn là DNA.