Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

유전공학

yujeongonghak

유전공학이 · 유전공학을

công nghệ di truyền, kỹ thuật di truyền

Ví dụ

유전공학 기술로 병에 강한 작물을 만들 수 있어요.

Nhờ công nghệ di truyền, có thể tạo ra cây trồng kháng bệnh.

Thành phần từ

유 để lại전 truyền공 chế tác학 học

유전 "di truyền" (nghĩa đen là "để lại và truyền đi") + 공학 "kỹ thuật". Hán Việt: di truyền công học — "di truyền" giống hệt tiếng Việt.