정형화가 · 정형화를
sự định hình, chuẩn hóa; rập khuôn
Ví dụ
정형화된 답변보다 자신만의 생각을 말해 보세요.
Thay vì câu trả lời rập khuôn, hãy nói suy nghĩ của riêng bạn.
Thành phần từ
정 cố định+형 khuôn+화 hóa
Nghĩa đen là “biến thành khuôn cố định”. Hán Việt: định hình hóa.
Bạn nên biết
정형화된 thường có nghĩa “rập khuôn, theo công thức”.
Từ liên quan