Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

정형화

jeonghyeonghwa

정형화가 · 정형화를

sự định hình, chuẩn hóa; rập khuôn

Ví dụ

정형화된 답변보다 자신만의 생각을 말해 보세요.

Thay vì câu trả lời rập khuôn, hãy nói suy nghĩ của riêng bạn.

Thành phần từ

정 cố định형 khuôn화 hóa

Nghĩa đen là “biến thành khuôn cố định”. Hán Việt: định hình hóa.

Bạn nên biết

정형화된 thường có nghĩa “rập khuôn, theo công thức”.