조응이 · 조응을
sự tương ứng, hài hòa, ăn khớp (với)
Ví dụ
건물의 디자인이 주변 자연과 잘 조응해요.
Thiết kế của tòa nhà hài hòa với thiên nhiên xung quanh.
Thành phần từ
조 soi chiếu+응 đáp ứng
Nghĩa đen là “soi chiếu và đáp lại”. Hán Việt: chiếu ứng.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
조응이 · 조응을
sự tương ứng, hài hòa, ăn khớp (với)
Ví dụ
건물의 디자인이 주변 자연과 잘 조응해요.
Thiết kế của tòa nhà hài hòa với thiên nhiên xung quanh.
Thành phần từ
Nghĩa đen là “soi chiếu và đáp lại”. Hán Việt: chiếu ứng.
Từ liên quan