Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6cụm từ

입체적 인물

ipchejeok inmul

입체적 인물이 · 입체적 인물로 그리다

nhân vật đa chiều, nhân vật phát triển

Ví dụ

이 소설의 주인공은 성격이 변하는 입체적 인물이에요.

Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết này là nhân vật đa chiều có tính cách thay đổi.

Thành phần từ

입 đứng체 thể적 mang tính인 người물 vật

Nghĩa đen là "nhân vật lập thể" — nhân vật trưởng thành hoặc thay đổi. Hán Việt: lập thể đích nhân vật — "lập thể" như trong tiếng Việt (3 chiều).

Bạn nên biết

입체적 đứng một mình trong đời thường nghĩa là "ba chiều, nổi khối", ví dụ 입체적인 그림.