입체적 인물이 · 입체적 인물로 그리다
nhân vật đa chiều, nhân vật phát triển
Ví dụ
이 소설의 주인공은 성격이 변하는 입체적 인물이에요.
Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết này là nhân vật đa chiều có tính cách thay đổi.
Thành phần từ
입 đứng+체 thể+적 mang tính+인 người+물 vật
Nghĩa đen là "nhân vật lập thể" — nhân vật trưởng thành hoặc thay đổi. Hán Việt: lập thể đích nhân vật — "lập thể" như trong tiếng Việt (3 chiều).
Bạn nên biết
입체적 đứng một mình trong đời thường nghĩa là "ba chiều, nổi khối", ví dụ 입체적인 그림.