Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

종래

jongnae [종내]

종래가 · 종래를 (usually 종래의, 종래에는)

từ trước đến nay; truyền thống, thông thường

Ví dụ

종래의 방식으로는 이 문제를 해결할 수 없습니다.

Với cách làm truyền thống thì không thể giải quyết vấn đề này.

Thành phần từ

종 từ, theo래 đến

Nghĩa đen là “từ hồi đó đến nay”. Hán Việt: tòng lai.

Bạn nên biết

Phát âm là [종내]; 종래의 + danh từ nghĩa là “… truyền thống, cũ”, còn 종래에는 là “trước đây”.