Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6phó từ

항차

hangcha

항차 ~(이)랴 · 항차 ~겠어요?

huống hồ, huống chi, nói gì đến

Ví dụ

어른도 힘든 일인데 항차 아이가 어떻게 하겠어요?

Người lớn còn thấy vất vả, huống hồ trẻ con thì làm sao nổi?

Thành phần từ

Biến thể của từ văn chương 황차 (況且 huống thả); cả hai đều cùng nghĩa với 하물며 “huống hồ”.