Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6phó từ

종내

jongnae

종내 + verb · 종내 ~지 않다

rốt cuộc, cuối cùng

Ví dụ

그는 종내 아무 말도 하지 않았어요.

Rốt cuộc anh ấy chẳng nói một lời nào.

Thành phần từ

종 kết thúc내 bèn

Nghĩa đen là “đến cuối thì…”; từ văn chương thay cho 끝내. Hán Việt: chung nãi.