Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6phó từ

자고로

jagoro

자고로 ~(이)라고 하다 · 자고로 + saying

từ xưa, xưa nay

Ví dụ

자고로 건강이 제일이라고 했어요.

Từ xưa người ta đã nói sức khỏe là trên hết.

Thành phần từ

자 từ고 xưa

Nghĩa đen là “từ thời xưa”; dùng để dẫn tục ngữ và lời người xưa. Hán Việt: tự cổ (như “tự cổ chí kim”).