Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

자정능력

jajeongneungnyeok [자정능녁]

자정능력이 · 자정능력을

khả năng tự thanh lọc, khả năng tự sửa sai

Ví dụ

언론이 자정능력을 잃었다는 비판이 나오고 있어요.

Đang có ý kiến chỉ trích rằng báo chí đã mất khả năng tự sửa sai.

Thành phần từ

자 tự정 sạch능 năng력 lực

Nghĩa đen là “năng lực tự làm sạch”, dùng cho sông ngòi và cho các thiết chế. Hán Việt: tự tịnh năng lực.

Bạn nên biết

Phát âm là [자정능녁]: ㄹ đứng sau ㅇ biến thành ㄴ.