Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

안도

ando

안도가 · 안도를

sự an tâm, nhẹ nhõm

Ví dụ

아이를 찾았다는 소식에 모두 안도의 한숨을 쉬었어요.

Nghe tin đã tìm thấy đứa bé, ai nấy đều thở phào nhẹ nhõm.

Thành phần từ

안 yên도 tường

Nghĩa đen là "yên ổn trong tường thành" — cuối cùng đã an toàn. Hán Việt: an đổ.

Bạn nên biết

Cụm cố định: 안도의 한숨을 쉬다 "thở phào nhẹ nhõm".