Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

지음

jieum

지음이 · 지음을

tri âm, người bạn thấu hiểu mình

Ví dụ

그는 나를 진정으로 이해해 주는 지음이에요.

Anh ấy là người tri âm thực sự hiểu tôi.

Thành phần từ

지 biết음 âm thanh

Nghĩa đen là "người hiểu tiếng đàn" — chỉ người bạn duy nhất hiểu tiếng đàn của nhạc sĩ (tích Bá Nha – Tử Kỳ). Hán Việt: tri âm — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Mang tính văn chương, ít dùng khi nói; 지음 còn là danh từ của 짓다 (làm, xây, viết), nên cần dựa vào ngữ cảnh.