1미터 · 100미터 · written m
mét (m)
Ví dụ
이 수영장은 길이가 50미터예요.
Bể bơi này dài 50 mét.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "meter".
Bạn nên biết
Dùng với số Hán Hàn: 오십 미터, không nói 쉰 미터.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
1미터 · 100미터 · written m
mét (m)
Ví dụ
이 수영장은 길이가 50미터예요.
Bể bơi này dài 50 mét.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "meter".
Bạn nên biết
Dùng với số Hán Hàn: 오십 미터, không nói 쉰 미터.
Từ liên quan