Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

날치기

nalchigi

날치기가 · 날치기를

thông qua dự luật chớp nhoáng (bất chấp thủ tục); giật đồ, cướp giật

Ví dụ

여당이 예산안을 날치기로 통과시켰다는 비판을 받았어요.

Đảng cầm quyền bị chỉ trích vì đã thông qua dự toán ngân sách một cách chớp nhoáng.

Thành phần từ

Có lẽ từ 날치다 "lao vụt đi"; ban đầu chỉ việc giật túi xách.

Bạn nên biết

Trong chính trị thường dùng 날치기 통과; trong đời sống nghĩa là giật túi của người khác rồi bỏ chạy.