Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

총선

chongseon

총선이 · 총선을

tổng tuyển cử (bầu Quốc hội)

Ví dụ

이번 총선에서는 투표율이 꽤 높았습니다.

Tỷ lệ cử tri đi bầu trong cuộc tổng tuyển cử lần này khá cao.

Thành phần từ

총 tổng, chung선 chọn

Viết tắt của 총선거 "tổng tuyển cử"; ở Hàn Quốc là bầu Quốc hội. Hán Việt: tổng tuyển — giống tiếng Việt "tổng tuyển cử".