Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

헤지펀드

hejipeondeu

헤지펀드가 · 헤지펀드를

quỹ phòng hộ

Ví dụ

헤지펀드가 그 회사 주식을 대량으로 사들였습니다.

Một quỹ phòng hộ đã thu mua một lượng lớn cổ phiếu của công ty đó.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "hedge fund"; "hedge" nghĩa là phòng ngừa rủi ro.