헤지펀드가 · 헤지펀드를
quỹ phòng hộ
Ví dụ
헤지펀드가 그 회사 주식을 대량으로 사들였습니다.
Một quỹ phòng hộ đã thu mua một lượng lớn cổ phiếu của công ty đó.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "hedge fund"; "hedge" nghĩa là phòng ngừa rủi ro.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
헤지펀드가 · 헤지펀드를
quỹ phòng hộ
Ví dụ
헤지펀드가 그 회사 주식을 대량으로 사들였습니다.
Một quỹ phòng hộ đã thu mua một lượng lớn cổ phiếu của công ty đó.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "hedge fund"; "hedge" nghĩa là phòng ngừa rủi ro.
Từ liên quan