Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

자기장

jagijang

자기장이 · 자기장을

từ trường

Ví dụ

지구에는 나침반 바늘을 움직이는 자기장이 있어요.

Trái Đất có từ trường làm kim la bàn chuyển động.

Thành phần từ

자 từ tính기 khí장 trường

Nghĩa đen là "trường của từ khí". Hán Việt: từ khí trường (tiếng Việt nói gọn là "từ trường").

Bạn nên biết

Đừng nhầm 자기 "từ tính" ở đây với 자기 "bản thân" — ngữ cảnh sẽ giúp phân biệt.