회생이 · 회생을
phục hồi (doanh nghiệp, cá nhân), hồi sinh
Ví dụ
그 회사는 법원에 기업 회생 절차를 신청했습니다.
Công ty đó đã nộp đơn lên tòa án xin áp dụng thủ tục phục hồi doanh nghiệp.
Thành phần từ
회 trở về+생 sống
Nghĩa đen là "sống lại" — cũng dùng cho bệnh nhân và nền kinh tế. Hán Việt: hồi sinh — giống tiếng Việt.