Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

회생

hoesaeng

회생이 · 회생을

phục hồi (doanh nghiệp, cá nhân), hồi sinh

Ví dụ

그 회사는 법원에 기업 회생 절차를 신청했습니다.

Công ty đó đã nộp đơn lên tòa án xin áp dụng thủ tục phục hồi doanh nghiệp.

Thành phần từ

회 trở về생 sống

Nghĩa đen là "sống lại" — cũng dùng cho bệnh nhân và nền kinh tế. Hán Việt: hồi sinh — giống tiếng Việt.